spiffed up
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong văn nói thân mật):
- Được ăn mặc lịch sự, sang trọng hoặc được làm cho đẹp mắt, bóng bẩy hơn: "spiffed up" mô tả trạng thái một người hoặc vật được chăm chút, chỉnh chu về ngoại hình, thường là để tham dự một sự kiện đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới để đi đám cưới.)
- (Chiếc xe cũ đã được làm mới với một lớp sơn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"get spiffed up": chuẩn bị, làm cho bản thân hoặc vật gì đó trở nên chỉnh chu.
- I need to get spiffed up before the interview. (Tôi cần chỉnh trang lại trước buổi phỏng vấn.)
"all spiffed up": nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn được làm đẹp.
- The house was all spiffed up for the holiday party. (Ngôi nhà đã được trang hoàng lộng lẫy cho bữa tiệc ngày lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Spiffy (tính từ): đẹp, bảnh bao, lịch sự (thường dùng để khen).
- That's a spiffy hat you're wearing! (Cái mũ bạn đội thật bảnh bao!)
Spiff (động từ, ít dùng): làm cho đẹp, chỉnh chu (thường kết hợp với "up").
- She spiffed the room up with some fresh flowers. (Cô ấy làm phòng đẹp hơn với vài bông hoa tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Dressed up: ăn mặc lịch sự, diện.
- They were all dressed up for the gala. (Họ đều ăn mặc lịch sự cho buổi dạ tiệc.)
- Smartened up: làm cho gọn gàng, bảnh bao hơn.
- He smartened up his appearance for the job interview. (Anh ấy chỉnh trang ngoại hình cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Thành ngữ liên quan
- "put on the dog": ăn mặc sang trọng, khoe mẽ.
- They really put on the dog for the anniversary party. (Họ thực sự ăn mặc rất sang trọng cho bữa tiệc kỷ niệm.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spiff up: làm cho ai đó hoặc vật gì đó trở nên đẹp hơn, chỉnh chu hơn.
- Let's spiff up the living room before the guests arrive. (Hãy làm phòng khách đẹp hơn trước khi khách đến.)